Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MAD TRY
coinmill.com
5.0 2.95
10.0 5.89
20.0 11.79
50.0 29.46
100.0 58.93
200.0 117.85
500.0 294.63
1000.0 589.27
2000.0 1178.54
5000.0 2946.34
10,000.0 5892.68
20,000.0 11,785.35
50,000.0 29,463.38
100,000.0 58,926.77
200,000.0 117,853.54
500,000.0 294,633.84
1,000,000.0 589,267.69
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY MAD
coinmill.com
5.00 8.4
10.00 17.0
20.00 34.0
50.00 84.8
100.00 169.8
200.00 339.4
500.00 848.6
1000.00 1697.0
2000.00 3394.0
5000.00 8485.2
10,000.00 16,970.2
20,000.00 33,940.4
50,000.00 84,851.0
100,000.00 169,702.2
200,000.00 339,404.4
500,000.00 848,510.8
1,000,000.00 1,697,021.6
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá