Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MMK TRY
coinmill.com
1000 3.73
2000 7.45
5000 18.63
10,000 37.25
20,000 74.51
50,000 186.27
100,000 372.54
200,000 745.07
500,000 1862.69
1,000,000 3725.37
2,000,000 7450.74
5,000,000 18,626.85
10,000,000 37,253.71
20,000,000 74,507.42
50,000,000 186,268.54
100,000,000 372,537.08
200,000,000 745,074.16
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY MMK
coinmill.com
5.00 1350
10.00 2700
20.00 5350
50.00 13,400
100.00 26,850
200.00 53,700
500.00 134,200
1000.00 268,450
2000.00 536,850
5000.00 1,342,150
10,000.00 2,684,300
20,000.00 5,368,600
50,000.00 13,421,500
100,000.00 26,842,950
200,000.00 53,685,950
500,000.00 134,214,850
1,000,000.00 268,429,650
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá