Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Mincoin (MNC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoin hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Mincoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MNC TRY
coinmill.com
50.000 3.83
100.000 7.65
200.000 15.30
500.000 38.26
1000.000 76.52
2000.000 153.03
5000.000 382.58
10,000.000 765.17
20,000.000 1530.33
50,000.000 3825.84
100,000.000 7651.67
200,000.000 15,303.34
500,000.000 38,258.35
1,000,000.000 76,516.71
2,000,000.000 153,033.42
5,000,000.000 382,583.55
10,000,000.000 765,167.09
MNC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY MNC
coinmill.com
5.00 65.345
10.00 130.690
20.00 261.381
50.00 653.452
100.00 1306.904
200.00 2613.808
500.00 6534.520
1000.00 13,069.041
2000.00 26,138.082
5000.00 65,345.204
10,000.00 130,690.409
20,000.00 261,380.818
50,000.00 653,452.044
100,000.00 1,306,904.088
200,000.00 2,613,808.176
500,000.00 6,534,520.439
1,000,000.00 13,069,040.878
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá