Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MNT TRY
coinmill.com
2000 4.26
5000 10.66
10,000 21.32
20,000 42.65
50,000 106.62
100,000 213.24
200,000 426.49
500,000 1066.21
1,000,000 2132.43
2,000,000 4264.86
5,000,000 10,662.14
10,000,000 21,324.28
20,000,000 42,648.56
50,000,000 106,621.41
100,000,000 213,242.82
200,000,000 426,485.65
500,000,000 1,066,214.12
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TRY MNT
coinmill.com
5.00 2345
10.00 4689
20.00 9379
50.00 23,447
100.00 46,895
200.00 93,790
500.00 234,474
1000.00 468,949
2000.00 937,898
5000.00 2,344,745
10,000.00 4,689,490
20,000.00 9,378,979
50,000.00 23,447,448
100,000.00 46,894,896
200,000.00 93,789,792
500,000.00 234,474,479
1,000,000.00 468,948,958
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá