Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MYR TRY
coinmill.com
5.00 6.80
10.00 13.60
20.00 27.19
50.00 67.98
100.00 135.95
200.00 271.90
500.00 679.76
1000.00 1359.51
2000.00 2719.02
5000.00 6797.56
10,000.00 13,595.12
20,000.00 27,190.25
50,000.00 67,975.62
100,000.00 135,951.23
200,000.00 271,902.47
500,000.00 679,756.17
1,000,000.00 1,359,512.35
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY MYR
coinmill.com
5.00 3.68
10.00 7.36
20.00 14.71
50.00 36.78
100.00 73.56
200.00 147.11
500.00 367.78
1000.00 735.56
2000.00 1471.12
5000.00 3677.79
10,000.00 7355.58
20,000.00 14,711.16
50,000.00 36,777.89
100,000.00 73,555.79
200,000.00 147,111.57
500,000.00 367,778.93
1,000,000.00 735,557.87
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá