Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


MZN TRY
coinmill.com
50 4.63
100 9.26
200 18.53
500 46.32
1000 92.64
2000 185.28
5000 463.19
10,000 926.39
20,000 1852.77
50,000 4631.93
100,000 9263.86
200,000 18,527.72
500,000 46,319.30
1,000,000 92,638.61
2,000,000 185,277.22
5,000,000 463,193.04
10,000,000 926,386.08
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY MZN
coinmill.com
5.00 54
10.00 108
20.00 216
50.00 540
100.00 1079
200.00 2159
500.00 5397
1000.00 10,795
2000.00 21,589
5000.00 53,973
10,000.00 107,946
20,000.00 215,893
50,000.00 539,732
100,000.00 1,079,464
200,000.00 2,158,927
500,000.00 5,397,318
1,000,000.00 10,794,635
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá