Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


NAD TRY
coinmill.com
10.00 3.91
20.00 7.82
50.00 19.55
100.00 39.10
200.00 78.19
500.00 195.49
1000.00 390.97
2000.00 781.95
5000.00 1954.87
10,000.00 3909.75
20,000.00 7819.50
50,000.00 19,548.74
100,000.00 39,097.48
200,000.00 78,194.95
500,000.00 195,487.38
1,000,000.00 390,974.76
2,000,000.00 781,949.51
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY NAD
coinmill.com
5.00 12.80
10.00 25.60
20.00 51.15
50.00 127.90
100.00 255.75
200.00 511.55
500.00 1278.85
1000.00 2557.70
2000.00 5115.40
5000.00 12,788.55
10,000.00 25,577.10
20,000.00 51,154.20
50,000.00 127,885.50
100,000.00 255,771.00
200,000.00 511,542.00
500,000.00 1,278,854.95
1,000,000.00 2,557,709.90
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá