Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Nano (NANO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nano hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


NANO TRY
coinmill.com
1.00000 5.12
2.00000 10.25
5.00000 25.62
10.00000 51.24
20.00000 102.48
50.00000 256.19
100.00000 512.39
200.00000 1024.77
500.00000 2561.93
1000.00000 5123.86
2000.00000 10,247.72
5000.00000 25,619.29
10,000.00000 51,238.58
20,000.00000 102,477.16
50,000.00000 256,192.89
100,000.00000 512,385.78
200,000.00000 1,024,771.55
NANO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY NANO
coinmill.com
5.00 0.97583
10.00 1.95165
20.00 3.90331
50.00 9.75827
100.00 19.51654
200.00 39.03309
500.00 97.58272
1000.00 195.16545
2000.00 390.33090
5000.00 975.82724
10,000.00 1951.65448
20,000.00 3903.30897
50,000.00 9758.27242
100,000.00 19,516.54485
200,000.00 39,033.08969
500,000.00 97,582.72423
1,000,000.00 195,165.44845
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá