Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


PLN TRY
coinmill.com
2.00 2.89
5.00 7.23
10.00 14.46
20.00 28.92
50.00 72.29
100.00 144.58
200.00 289.16
500.00 722.90
1000.00 1445.79
2000.00 2891.59
5000.00 7228.97
10,000.00 14,457.94
20,000.00 28,915.87
50,000.00 72,289.69
100,000.00 144,579.37
200,000.00 289,158.75
500,000.00 722,896.87
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY PLN
coinmill.com
5.00 3.46
10.00 6.92
20.00 13.83
50.00 34.58
100.00 69.17
200.00 138.33
500.00 345.83
1000.00 691.66
2000.00 1383.32
5000.00 3458.31
10,000.00 6916.62
20,000.00 13,833.23
50,000.00 34,583.08
100,000.00 69,166.16
200,000.00 138,332.32
500,000.00 345,830.80
1,000,000.00 691,661.59
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá