Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


RSD TRY
coinmill.com
100.0 5.36
200.0 10.72
500.0 26.80
1000.0 53.61
2000.0 107.22
5000.0 268.04
10,000.0 536.08
20,000.0 1072.17
50,000.0 2680.41
100,000.0 5360.83
200,000.0 10,721.66
500,000.0 26,804.15
1,000,000.0 53,608.30
2,000,000.0 107,216.59
5,000,000.0 268,041.48
10,000,000.0 536,082.96
20,000,000.0 1,072,165.91
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY RSD
coinmill.com
5.00 93.5
10.00 186.5
20.00 373.0
50.00 932.5
100.00 1865.5
200.00 3731.0
500.00 9327.0
1000.00 18,654.0
2000.00 37,307.5
5000.00 93,269.0
10,000.00 186,538.5
20,000.00 373,076.5
50,000.00 932,691.5
100,000.00 1,865,383.0
200,000.00 3,730,766.0
500,000.00 9,326,914.5
1,000,000.00 18,653,829.5
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá