Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


RWF TRY
coinmill.com
500 3.16
1000 6.32
2000 12.64
5000 31.60
10,000 63.19
20,000 126.39
50,000 315.97
100,000 631.95
200,000 1263.90
500,000 3159.74
1,000,000 6319.48
2,000,000 12,638.95
5,000,000 31,597.38
10,000,000 63,194.76
20,000,000 126,389.52
50,000,000 315,973.79
100,000,000 631,947.59
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY RWF
coinmill.com
5.00 791
10.00 1582
20.00 3165
50.00 7912
100.00 15,824
200.00 31,648
500.00 79,120
1000.00 158,241
2000.00 316,482
5000.00 791,205
10,000.00 1,582,410
20,000.00 3,164,819
50,000.00 7,912,049
100,000.00 15,824,097
200,000.00 31,648,194
500,000.00 79,120,486
1,000,000.00 158,240,972
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá