Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


SEK TRY
coinmill.com
5.00 2.95
10.00 5.90
20.00 11.80
50.00 29.50
100.00 59.01
200.00 118.01
500.00 295.03
1000.00 590.07
2000.00 1180.14
5000.00 2950.35
10,000.00 5900.69
20,000.00 11,801.39
50,000.00 29,503.47
100,000.00 59,006.94
200,000.00 118,013.88
500,000.00 295,034.71
1,000,000.00 590,069.42
SEK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY SEK
coinmill.com
5.00 8.47
10.00 16.95
20.00 33.89
50.00 84.74
100.00 169.47
200.00 338.94
500.00 847.36
1000.00 1694.72
2000.00 3389.43
5000.00 8473.58
10,000.00 16,947.16
20,000.00 33,894.32
50,000.00 84,735.79
100,000.00 169,471.59
200,000.00 338,943.17
500,000.00 847,357.93
1,000,000.00 1,694,715.86
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá