Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Leone Sierra Leone (SLL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leone Sierra Leone trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leone Sierra Leone hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leonean Sierra Leone là tiền tệ Sierra Leone (SL, SLE). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu SLL có thể được viết Le. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Leonean Sierra Leone được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Leonean Sierra Leone cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SLL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


SLL TRY
coinmill.com
5000 3.06
10,000 6.11
20,000 12.22
50,000 30.56
100,000 61.12
200,000 122.24
500,000 305.60
1,000,000 611.21
2,000,000 1222.41
5,000,000 3056.03
10,000,000 6112.06
20,000,000 12,224.13
50,000,000 30,560.32
100,000,000 61,120.65
200,000,000 122,241.30
500,000,000 305,603.25
1,000,000,000 611,206.49
SLL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY SLL
coinmill.com
5.00 8180
10.00 16,360
20.00 32,720
50.00 81,810
100.00 163,610
200.00 327,220
500.00 818,050
1000.00 1,636,110
2000.00 3,272,220
5000.00 8,180,540
10,000.00 16,361,080
20,000.00 32,722,170
50,000.00 81,805,410
100,000.00 163,610,830
200,000.00 327,221,650
500,000.00 818,054,140
1,000,000.00 1,636,108,270
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá