Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


SNT TRY
coinmill.com
50.000 4.16
100.000 8.32
200.000 16.63
500.000 41.58
1000.000 83.15
2000.000 166.30
5000.000 415.76
10,000.000 831.52
20,000.000 1663.04
50,000.000 4157.59
100,000.000 8315.18
200,000.000 16,630.37
500,000.000 41,575.92
1,000,000.000 83,151.83
2,000,000.000 166,303.67
5,000,000.000 415,759.17
10,000,000.000 831,518.33
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY SNT
coinmill.com
5.00 60.131
10.00 120.262
20.00 240.524
50.00 601.310
100.00 1202.619
200.00 2405.239
500.00 6013.097
1000.00 12,026.193
2000.00 24,052.386
5000.00 60,130.965
10,000.00 120,261.930
20,000.00 240,523.861
50,000.00 601,309.652
100,000.00 1,202,619.305
200,000.00 2,405,238.610
500,000.00 6,013,096.525
1,000,000.00 12,026,193.050
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá