Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Sao Tome Dobra (STD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sao Tome Dobra trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sao Tome Dobra hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sao Tome Dobra là tiền tệ Sao Tome và Principe (ST, STP). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu STD có thể được viết Db. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Sao Tome Dobra được chia thành 100 centimos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Sao Tome Dobra cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi STD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


STD TRY
coinmill.com
20,000.0 5.31
50,000.0 13.26
100,000.0 26.53
200,000.0 53.05
500,000.0 132.63
1,000,000.0 265.26
2,000,000.0 530.51
5,000,000.0 1326.28
10,000,000.0 2652.57
20,000,000.0 5305.14
50,000,000.0 13,262.84
100,000,000.0 26,525.68
200,000,000.0 53,051.35
500,000,000.0 132,628.38
1,000,000,000.0 265,256.75
2,000,000,000.0 530,513.50
5,000,000,000.0 1,326,283.75
STD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TRY STD
coinmill.com
5.00 18,849.5
10.00 37,699.5
20.00 75,398.5
50.00 188,496.5
100.00 376,993.0
200.00 753,986.5
500.00 1,884,966.0
1000.00 3,769,932.5
2000.00 7,539,864.5
5000.00 18,849,661.5
10,000.00 37,699,323.5
20,000.00 75,398,646.5
50,000.00 188,496,616.5
100,000.00 376,993,233.5
200,000.00 753,986,466.5
500,000.00 1,884,966,166.5
1,000,000.00 3,769,932,333.0
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá