Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


TJS TRY
coinmill.com
5.00 2.93
10.00 5.86
20.00 11.73
50.00 29.32
100.00 58.65
200.00 117.30
500.00 293.24
1000.00 586.48
2000.00 1172.95
5000.00 2932.38
10,000.00 5864.76
20,000.00 11,729.51
50,000.00 29,323.79
100,000.00 58,647.57
200,000.00 117,295.15
500,000.00 293,237.86
1,000,000.00 586,475.73
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY TJS
coinmill.com
5.00 8.55
10.00 17.05
20.00 34.10
50.00 85.25
100.00 170.50
200.00 341.00
500.00 852.55
1000.00 1705.10
2000.00 3410.20
5000.00 8525.50
10,000.00 17,051.00
20,000.00 34,102.00
50,000.00 85,255.00
100,000.00 170,510.05
200,000.00 341,020.10
500,000.00 852,550.20
1,000,000.00 1,705,100.40
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá