Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


TRY UGX
coinmill.com
5.00 3200
10.00 6450
20.00 12,850
50.00 32,150
100.00 64,350
200.00 128,700
500.00 321,700
1000.00 643,400
2000.00 1,286,850
5000.00 3,217,050
10,000.00 6,434,150
20,000.00 12,868,250
50,000.00 32,170,700
100,000.00 64,341,350
200,000.00 128,682,700
500,000.00 321,706,800
1,000,000.00 643,413,600
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UGX TRY
coinmill.com
2000 3.11
5000 7.77
10,000 15.54
20,000 31.08
50,000 77.71
100,000 155.42
200,000 310.84
500,000 777.11
1,000,000 1554.21
2,000,000 3108.42
5,000,000 7771.05
10,000,000 15,542.10
20,000,000 31,084.21
50,000,000 77,710.51
100,000,000 155,421.03
200,000,000 310,842.06
500,000,000 777,105.14
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá