Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TRY VEF
coinmill.com
5.00 222,257
10.00 444,514
20.00 889,028
50.00 2,222,569
100.00 4,445,139
200.00 8,890,278
500.00 22,225,694
1000.00 44,451,389
2000.00 88,902,778
5000.00 222,256,944
10,000.00 444,513,889
20,000.00 889,027,778
50,000.00 2,222,569,444
100,000.00 4,445,138,889
200,000.00 8,890,277,778
500,000.00 22,225,694,444
1,000,000.00 44,451,388,889
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF TRY
coinmill.com
200,000 4.50
500,000 11.25
1,000,000 22.50
2,000,000 44.99
5,000,000 112.48
10,000,000 224.96
20,000,000 449.93
50,000,000 1124.82
100,000,000 2249.65
200,000,000 4499.30
500,000,000 11,248.24
1,000,000,000 22,496.48
2,000,000,000 44,992.97
5,000,000,000 112,482.42
10,000,000,000 224,964.85
20,000,000,000 449,929.70
50,000,000,000 1,124,824.25
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá