Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


TRY VUV
coinmill.com
5.00 100
10.00 201
20.00 401
50.00 1004
100.00 2007
200.00 4015
500.00 10,037
1000.00 20,074
2000.00 40,147
5000.00 100,368
10,000.00 200,737
20,000.00 401,474
50,000.00 1,003,685
100,000.00 2,007,370
200,000.00 4,014,739
500,000.00 10,036,848
1,000,000.00 20,073,697
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VUV TRY
coinmill.com
100 4.98
200 9.96
500 24.91
1000 49.82
2000 99.63
5000 249.08
10,000 498.16
20,000 996.33
50,000 2490.82
100,000 4981.64
200,000 9963.29
500,000 24,908.22
1,000,000 49,816.43
2,000,000 99,632.87
5,000,000 249,082.17
10,000,000 498,164.35
20,000,000 996,328.70
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá