Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang WorldCoin (WDC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoin hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


TRY WDC
coinmill.com
5.00 609.478
10.00 1218.957
20.00 2437.913
50.00 6094.783
100.00 12,189.565
200.00 24,379.131
500.00 60,947.827
1000.00 121,895.653
2000.00 243,791.307
5000.00 609,478.267
10,000.00 1,218,956.534
20,000.00 2,437,913.067
50,000.00 6,094,782.668
100,000.00 12,189,565.336
200,000.00 24,379,130.672
500,000.00 60,947,826.681
1,000,000.00 121,895,653.362
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
WDC TRY
coinmill.com
500.000 4.10
1000.000 8.20
2000.000 16.41
5000.000 41.02
10,000.000 82.04
20,000.000 164.07
50,000.000 410.19
100,000.000 820.37
200,000.000 1640.75
500,000.000 4101.87
1,000,000.000 8203.74
2,000,000.000 16,407.48
5,000,000.000 41,018.69
10,000,000.000 82,037.38
20,000,000.000 164,074.76
50,000,000.000 410,186.90
100,000,000.000 820,373.80
WDC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá