Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Stellar (XLM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellar hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. The Stellar là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 12 chữ số có nghĩa.


TRY XLM
coinmill.com
5.00 15.270
10.00 30.540
20.00 61.081
50.00 152.702
100.00 305.404
200.00 610.808
500.00 1527.020
1000.00 3054.041
2000.00 6108.081
5000.00 15,270.203
10,000.00 30,540.406
20,000.00 61,080.811
50,000.00 152,702.028
100,000.00 305,404.056
200,000.00 610,808.112
500,000.00 1,527,020.281
1,000,000.00 3,054,040.562
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XLM TRY
coinmill.com
10.000 3.27
20.000 6.55
50.000 16.37
100.000 32.74
200.000 65.49
500.000 163.72
1000.000 327.44
2000.000 654.87
5000.000 1637.18
10,000.000 3274.35
20,000.000 6548.70
50,000.000 16,371.75
100,000.000 32,743.51
200,000.000 65,487.01
500,000.000 163,717.54
1,000,000.000 327,435.07
2,000,000.000 654,870.15
XLM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá