Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


TRY XOF
coinmill.com
5.00 520
10.00 1039
20.00 2078
50.00 5196
100.00 10,392
200.00 20,784
500.00 51,961
1000.00 103,922
2000.00 207,845
5000.00 519,612
10,000.00 1,039,225
20,000.00 2,078,449
50,000.00 5,196,123
100,000.00 10,392,246
200,000.00 20,784,492
500,000.00 51,961,230
1,000,000.00 103,922,460
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XOF TRY
coinmill.com
500 4.81
1000 9.62
2000 19.25
5000 48.11
10,000 96.23
20,000 192.45
50,000 481.13
100,000 962.26
200,000 1924.51
500,000 4811.28
1,000,000 9622.56
2,000,000 19,245.12
5,000,000 48,112.79
10,000,000 96,225.59
20,000,000 192,451.18
50,000,000 481,127.95
100,000,000 962,255.90
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá