Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TRY YER
coinmill.com
5.00 218.840
10.00 437.675
20.00 875.350
50.00 2188.375
100.00 4376.750
200.00 8753.505
500.00 21,883.760
1000.00 43,767.520
2000.00 87,535.045
5000.00 218,837.605
10,000.00 437,675.215
20,000.00 875,350.425
50,000.00 2,188,376.070
100,000.00 4,376,752.135
200,000.00 8,753,504.275
500,000.00 21,883,760.685
1,000,000.00 43,767,521.370
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
YER TRY
coinmill.com
200.000 4.57
500.000 11.42
1000.000 22.85
2000.000 45.70
5000.000 114.24
10,000.000 228.48
20,000.000 456.96
50,000.000 1142.40
100,000.000 2284.80
200,000.000 4569.60
500,000.000 11,424.00
1,000,000.000 22,847.99
2,000,000.000 45,695.99
5,000,000.000 114,239.96
10,000,000.000 228,479.93
20,000,000.000 456,959.85
50,000,000.000 1,142,399.63
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá