Công cụ chuyển đổi giữa Trinidad và Tobago Dollar (TTD) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trinidad và Tobago Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Trinidad và Tobago Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


HNL TTD
coinmill.com
20.00 5.52
50.00 13.81
100.00 27.61
200.00 55.23
500.00 138.07
1000.00 276.14
2000.00 552.27
5000.00 1380.68
10,000.00 2761.36
20,000.00 5522.71
50,000.00 13,806.78
100,000.00 27,613.55
200,000.00 55,227.10
500,000.00 138,067.76
1,000,000.00 276,135.51
2,000,000.00 552,271.02
5,000,000.00 1,380,677.55
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TTD HNL
coinmill.com
5.00 18.11
10.00 36.21
20.00 72.43
50.00 181.07
100.00 362.14
200.00 724.28
500.00 1810.71
1000.00 3621.41
2000.00 7242.82
5000.00 18,107.05
10,000.00 36,214.10
20,000.00 72,428.21
50,000.00 181,070.52
100,000.00 362,141.04
200,000.00 724,282.07
500,000.00 1,810,705.18
1,000,000.00 3,621,410.36
TTD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá