Công cụ chuyển đổi giữa Trinidad và Tobago Dollar (TTD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Trinidad và Tobago Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Trinidad và Tobago Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dollar Trinidad và Tobago là tiền tệ Trinidad và Tobago (TT, TTO). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TTD có thể được viết TT$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Dollar Trinidad và Tobago được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Trinidad và Tobago cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TTD có 6 chữ số có nghĩa.


LKR TTD
coinmill.com
100 3.68
200 7.35
500 18.38
1000 36.77
2000 73.53
5000 183.83
10,000 367.67
20,000 735.34
50,000 1838.35
100,000 3676.69
200,000 7353.39
500,000 18,383.47
1,000,000 36,766.93
2,000,000 73,533.86
5,000,000 183,834.66
10,000,000 367,669.32
20,000,000 735,338.64
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TTD LKR
coinmill.com
5.00 136
10.00 272
20.00 544
50.00 1360
100.00 2720
200.00 5440
500.00 13,599
1000.00 27,198
2000.00 54,397
5000.00 135,992
10,000.00 271,984
20,000.00 543,967
50,000.00 1,359,918
100,000.00 2,719,835
200,000.00 5,439,671
500,000.00 13,599,177
1,000,000.00 27,198,353
TTD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá