Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


AMD TWD
coinmill.com
500.0 33
1000.0 65
2000.0 131
5000.0 327
10,000.0 654
20,000.0 1308
50,000.0 3271
100,000.0 6541
200,000.0 13,083
500,000.0 32,707
1,000,000.0 65,413
2,000,000.0 130,827
5,000,000.0 327,067
10,000,000.0 654,134
20,000,000.0 1,308,269
50,000,000.0 3,270,672
100,000,000.0 6,541,344
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TWD AMD
coinmill.com
20 305.8
50 764.4
100 1528.8
200 3057.4
500 7643.6
1000 15,287.4
2000 30,574.8
5000 76,436.8
10,000 152,873.8
20,000 305,747.6
50,000 764,369.0
100,000 1,528,737.8
200,000 3,057,475.8
500,000 7,643,689.4
1,000,000 15,287,378.8
2,000,000 30,574,757.6
5,000,000 76,436,893.8
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá