Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Chile Unidad de Fomento (CLF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Chile Unidad de Fomento trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Chile Unidad de Fomento hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Chile de Fomento là tiền tệ Chile (CL, CHL). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu CLF có thể được viết UF. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Chile de Fomento cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Chile. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLF có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Fomento là một chỉ số của quỹ được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Chile. Giá trị của CLF được điều chỉnh cho lạm phát.


CLF TWD
coinmill.com
0.02 24
0.05 61
0.10 122
0.20 244
0.50 610
1.00 1219
2.00 2438
5.00 6096
10.00 12,191
20.00 24,383
50.00 60,957
100.00 121,914
200.00 243,828
500.00 609,570
1000.00 1,219,140
2000.00 2,438,281
5000.00 6,095,702
CLF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TWD CLF
coinmill.com
20 0.02
50 0.04
100 0.08
200 0.16
500 0.41
1000 0.82
2000 1.64
5000 4.10
10,000 8.20
20,000 16.41
50,000 41.01
100,000 82.03
200,000 164.05
500,000 410.13
1,000,000 820.25
2,000,000 1640.50
5,000,000 4101.25
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá