Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


PKR TWD
coinmill.com
100.00 22
200.00 44
500.00 110
1000.00 219
2000.00 439
5000.00 1096
10,000.00 2193
20,000.00 4385
50,000.00 10,964
100,000.00 21,927
200,000.00 43,854
500,000.00 109,636
1,000,000.00 219,272
2,000,000.00 438,544
5,000,000.00 1,096,359
10,000,000.00 2,192,718
20,000,000.00 4,385,435
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TWD PKR
coinmill.com
20 91.21
50 228.03
100 456.06
200 912.11
500 2280.28
1000 4560.55
2000 9121.10
5000 22,802.75
10,000 45,605.51
20,000 91,211.02
50,000 228,027.54
100,000 456,055.08
200,000 912,110.15
500,000 2,280,275.38
1,000,000 4,560,550.75
2,000,000 9,121,101.50
5,000,000 22,802,753.76
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá