Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


RSD TWD
coinmill.com
100.0 29
200.0 58
500.0 146
1000.0 292
2000.0 584
5000.0 1460
10,000.0 2921
20,000.0 5842
50,000.0 14,605
100,000.0 29,209
200,000.0 58,418
500,000.0 146,045
1,000,000.0 292,090
2,000,000.0 584,180
5,000,000.0 1,460,450
10,000,000.0 2,920,901
20,000,000.0 5,841,801
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TWD RSD
coinmill.com
20 68.5
50 171.0
100 342.5
200 684.5
500 1712.0
1000 3423.5
2000 6847.0
5000 17,118.0
10,000 34,236.0
20,000 68,472.0
50,000 171,180.0
100,000 342,360.0
200,000 684,720.5
500,000 1,711,801.0
1,000,000 3,423,601.5
2,000,000 6,847,203.0
5,000,000 17,118,008.0
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá