Công cụ chuyển đổi giữa Tân Đài Tệ (TWD) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tân Đài Tệ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Tân Đài Tệ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


TWD XAL
coinmill.com
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.00
500 0.01
1000 0.01
2000 0.03
5000 0.07
10,000 0.13
20,000 0.27
50,000 0.66
100,000 1.33
200,000 2.66
500,000 6.64
1,000,000 13.29
2,000,000 26.57
5,000,000 66.43
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XAL TWD
coinmill.com
0.00 38
0.00 75
0.00 151
0.01 376
0.01 753
0.02 1505
0.05 3763
0.10 7527
0.20 15,054
0.50 37,634
1.00 75,268
2.00 150,537
5.00 376,342
10.00 752,684
20.00 1,505,367
50.00 3,763,418
100.00 7,526,836
XAL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá