Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


AED TZS
coinmill.com
2.00 1248.20
5.00 3120.50
10.00 6241.00
20.00 12,482.05
50.00 31,205.10
100.00 62,410.15
200.00 124,820.35
500.00 312,050.85
1000.00 624,101.70
2000.00 1,248,203.40
5000.00 3,120,508.55
10,000.00 6,241,017.10
20,000.00 12,482,034.25
50,000.00 31,205,085.60
100,000.00 62,410,171.20
200,000.00 124,820,342.40
500,000.00 312,050,855.95
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TZS AED
coinmill.com
2000.00 3.25
5000.00 8.00
10,000.00 16.00
20,000.00 32.00
50,000.00 80.00
100,000.00 160.25
200,000.00 320.50
500,000.00 801.25
1,000,000.00 1602.25
2,000,000.00 3204.50
5,000,000.00 8011.50
10,000,000.00 16,023.00
20,000,000.00 32,046.00
50,000,000.00 80,115.25
100,000,000.00 160,230.25
200,000,000.00 320,460.50
500,000,000.00 801,151.50
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá