Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BAM TZS
coinmill.com
1.0 1288.35
2.0 2576.65
5.0 6441.65
10.0 12,883.30
20.0 25,766.60
50.0 64,416.50
100.0 128,833.00
200.0 257,666.00
500.0 644,165.05
1000.0 1,288,330.10
2000.0 2,576,660.20
5000.0 6,441,650.45
10,000.0 12,883,300.95
20,000.0 25,766,601.85
50,000.0 64,416,504.65
100,000.0 128,833,009.35
200,000.0 257,666,018.70
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS BAM
coinmill.com
2000.00 1.5
5000.00 4.0
10,000.00 8.0
20,000.00 15.5
50,000.00 39.0
100,000.00 77.5
200,000.00 155.0
500,000.00 388.0
1,000,000.00 776.0
2,000,000.00 1552.5
5,000,000.00 3881.0
10,000,000.00 7762.0
20,000,000.00 15,524.0
50,000,000.00 38,810.0
100,000,000.00 77,620.0
200,000,000.00 155,239.5
500,000,000.00 388,099.5
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá