Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Bahraini Dinar (BHD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahraini Dinar hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BHD TZS
coinmill.com
0.20 1197.60
0.50 2994.00
1.00 5987.95
2.00 11,975.90
5.00 29,939.80
10.00 59,879.60
20.00 119,759.20
50.00 299,398.00
100.00 598,796.00
200.00 1,197,592.00
500.00 2,993,980.05
1000.00 5,987,960.10
2000.00 11,975,920.25
5000.00 29,939,800.60
10,000.00 59,879,601.20
20,000.00 119,759,202.35
50,000.00 299,398,005.90
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
TZS BHD
coinmill.com
2000.00 0.35
5000.00 0.85
10,000.00 1.65
20,000.00 3.35
50,000.00 8.35
100,000.00 16.70
200,000.00 33.40
500,000.00 83.50
1,000,000.00 167.00
2,000,000.00 334.00
5,000,000.00 835.00
10,000,000.00 1670.00
20,000,000.00 3340.05
50,000,000.00 8350.10
100,000,000.00 16,700.20
200,000,000.00 33,400.35
500,000,000.00 83,500.90
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá