Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BOB TZS
coinmill.com
5.0 1677.45
10.0 3354.85
20.0 6709.75
50.0 16,774.30
100.0 33,548.65
200.0 67,097.25
500.0 167,743.15
1000.0 335,486.30
2000.0 670,972.60
5000.0 1,677,431.50
10,000.0 3,354,863.00
20,000.0 6,709,725.95
50,000.0 16,774,314.90
100,000.0 33,548,629.85
200,000.0 67,097,259.65
500,000.0 167,743,149.20
1,000,000.0 335,486,298.35
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS BOB
coinmill.com
2000.00 6.0
5000.00 14.9
10,000.00 29.8
20,000.00 59.6
50,000.00 149.0
100,000.00 298.1
200,000.00 596.1
500,000.00 1490.4
1,000,000.00 2980.7
2,000,000.00 5961.5
5,000,000.00 14,903.7
10,000,000.00 29,807.5
20,000,000.00 59,615.0
50,000,000.00 149,037.4
100,000,000.00 298,074.8
200,000,000.00 596,149.5
500,000,000.00 1,490,373.8
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá