Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Bitcoin (BTC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitcoin hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Các Bitcoin là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BTC có thể được viết BTC. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái các Bitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BTC TZS
coinmill.com
0.00005 1161.15
0.00010 2322.30
0.00020 4644.65
0.00050 11,611.60
0.00100 23,223.20
0.00200 46,446.45
0.00500 116,116.10
0.01000 232,232.15
0.02000 464,464.35
0.05000 1,161,160.85
0.10000 2,322,321.65
0.20000 4,644,643.35
0.50000 11,611,608.35
1.00000 23,223,216.70
2.00000 46,446,433.35
5.00000 116,116,083.40
10.00000 232,232,166.75
BTC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TZS BTC
coinmill.com
2000.00 0.00009
5000.00 0.00022
10,000.00 0.00043
20,000.00 0.00086
50,000.00 0.00215
100,000.00 0.00431
200,000.00 0.00861
500,000.00 0.02153
1,000,000.00 0.04306
2,000,000.00 0.08612
5,000,000.00 0.21530
10,000,000.00 0.43060
20,000,000.00 0.86121
50,000,000.00 2.15302
100,000,000.00 4.30604
200,000,000.00 8.61207
500,000,000.00 21.53018
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá