Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BTN TZS
coinmill.com
50.00 1615.45
100.00 3230.85
200.00 6461.75
500.00 16,154.35
1000.00 32,308.65
2000.00 64,617.30
5000.00 161,543.30
10,000.00 323,086.55
20,000.00 646,173.15
50,000.00 1,615,432.85
100,000.00 3,230,865.75
200,000.00 6,461,731.50
500,000.00 16,154,328.75
1,000,000.00 32,308,657.45
2,000,000.00 64,617,314.95
5,000,000.00 161,543,287.35
10,000,000.00 323,086,574.65
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS BTN
coinmill.com
2000.00 62.00
5000.00 154.80
10,000.00 309.60
20,000.00 619.00
50,000.00 1547.60
100,000.00 3095.20
200,000.00 6190.20
500,000.00 15,475.80
1,000,000.00 30,951.40
2,000,000.00 61,903.00
5,000,000.00 154,757.20
10,000,000.00 309,514.60
20,000,000.00 619,029.20
50,000,000.00 1,547,572.80
100,000,000.00 3,095,145.60
200,000,000.00 6,190,291.20
500,000,000.00 15,475,728.20
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá