Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Peso Chilê (CLP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Chilê trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Chilê hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Chile là tiền tệ Chile (CL, CHL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CLP có thể được viết Ch$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Chile được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Chile cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CLP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CLP TZS
coinmill.com
500 1604.05
1000 3208.05
2000 6416.10
5000 16,040.30
10,000 32,080.60
20,000 64,161.25
50,000 160,403.05
100,000 320,806.15
200,000 641,612.30
500,000 1,604,030.75
1,000,000 3,208,061.50
2,000,000 6,416,122.95
5,000,000 16,040,307.40
10,000,000 32,080,614.80
20,000,000 64,161,229.60
50,000,000 160,403,074.05
100,000,000 320,806,148.05
CLP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS CLP
coinmill.com
2000.00 623
5000.00 1559
10,000.00 3117
20,000.00 6234
50,000.00 15,586
100,000.00 31,171
200,000.00 62,343
500,000.00 155,857
1,000,000.00 311,715
2,000,000.00 623,429
5,000,000.00 1,558,574
10,000,000.00 3,117,147
20,000,000.00 6,234,294
50,000,000.00 15,585,736
100,000,000.00 31,171,472
200,000,000.00 62,342,945
500,000,000.00 155,857,362
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá