Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CNY TZS
coinmill.com
5.0 1611.20
10.0 3222.40
20.0 6444.80
50.0 16,112.00
100.0 32,223.95
200.0 64,447.95
500.0 161,119.80
1000.0 322,239.65
2000.0 644,479.30
5000.0 1,611,198.25
10,000.0 3,222,396.50
20,000.0 6,444,792.95
50,000.0 16,111,982.45
100,000.0 32,223,964.85
200,000.0 64,447,929.75
500,000.0 161,119,824.35
1,000,000.0 322,239,648.70
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS CNY
coinmill.com
2000.00 6.0
5000.00 15.5
10,000.00 31.0
20,000.00 62.0
50,000.00 155.0
100,000.00 310.5
200,000.00 620.5
500,000.00 1551.5
1,000,000.00 3103.5
2,000,000.00 6206.5
5,000,000.00 15,516.5
10,000,000.00 31,033.0
20,000,000.00 62,065.5
50,000,000.00 155,164.0
100,000,000.00 310,328.0
200,000,000.00 620,656.0
500,000,000.00 1,551,640.0
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá