Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Colombia Peso (COP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Peso hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi COP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


COP TZS
coinmill.com
2000 1359.35
5000 3398.30
10,000 6796.65
20,000 13,593.30
50,000 33,983.20
100,000 67,966.45
200,000 135,932.85
500,000 339,832.20
1,000,000 679,664.35
2,000,000 1,359,328.75
5,000,000 3,398,321.85
10,000,000 6,796,643.65
20,000,000 13,593,287.35
50,000,000 33,983,218.30
100,000,000 67,966,436.65
200,000,000 135,932,873.25
500,000,000 339,832,183.20
COP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TZS COP
coinmill.com
2000.00 2900
5000.00 7400
10,000.00 14,700
20,000.00 29,400
50,000.00 73,600
100,000.00 147,100
200,000.00 294,300
500,000.00 735,700
1,000,000.00 1,471,300
2,000,000.00 2,942,600
5,000,000.00 7,356,600
10,000,000.00 14,713,100
20,000,000.00 29,426,300
50,000,000.00 73,565,700
100,000,000.00 147,131,400
200,000,000.00 294,262,900
500,000,000.00 735,657,200
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá