Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CYP TZS
coinmill.com
0.50 2217.70
1.00 4435.40
2.00 8870.75
5.00 22,176.90
10.00 44,353.85
20.00 88,707.65
50.00 221,769.15
100.00 443,538.25
200.00 887,076.55
500.00 2,217,691.35
1000.00 4,435,382.70
2000.00 8,870,765.35
5000.00 22,176,913.45
10,000.00 44,353,826.85
20,000.00 88,707,653.70
50,000.00 221,769,134.25
100,000.00 443,538,268.50
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
TZS CYP
coinmill.com
2000.00 0.45
5000.00 1.13
10,000.00 2.25
20,000.00 4.51
50,000.00 11.27
100,000.00 22.55
200,000.00 45.09
500,000.00 112.73
1,000,000.00 225.46
2,000,000.00 450.92
5,000,000.00 1127.30
10,000,000.00 2254.60
20,000,000.00 4509.19
50,000,000.00 11,272.98
100,000,000.00 22,545.97
200,000,000.00 45,091.94
500,000,000.00 112,729.84
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá