Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


CZK TZS
coinmill.com
20 1950.90
50 4877.30
100 9754.60
200 19,509.20
500 48,773.05
1000 97,546.10
2000 195,092.20
5000 487,730.55
10,000 975,461.10
20,000 1,950,922.20
50,000 4,877,305.50
100,000 9,754,611.05
200,000 19,509,222.10
500,000 48,773,055.20
1,000,000 97,546,110.40
2,000,000 195,092,220.85
5,000,000 487,730,552.05
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TZS CZK
coinmill.com
2000.00 21
5000.00 51
10,000.00 103
20,000.00 205
50,000.00 513
100,000.00 1025
200,000.00 2050
500,000.00 5126
1,000,000.00 10,252
2,000,000.00 20,503
5,000,000.00 51,258
10,000,000.00 102,516
20,000,000.00 205,031
50,000,000.00 512,578
100,000,000.00 1,025,156
200,000,000.00 2,050,312
500,000,000.00 5,125,781
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá