Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


ERN TZS
coinmill.com
10.00 1529.80
20.00 3059.60
50.00 7649.00
100.00 15,298.00
200.00 30,596.00
500.00 76,489.95
1000.00 152,979.90
2000.00 305,959.85
5000.00 764,899.60
10,000.00 1,529,799.25
20,000.00 3,059,598.50
50,000.00 7,648,996.25
100,000.00 15,297,992.45
200,000.00 30,595,984.95
500,000.00 76,489,962.35
1,000,000.00 152,979,924.70
2,000,000.00 305,959,849.45
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS ERN
coinmill.com
2000.00 13.07
5000.00 32.68
10,000.00 65.37
20,000.00 130.74
50,000.00 326.84
100,000.00 653.68
200,000.00 1307.36
500,000.00 3268.40
1,000,000.00 6536.81
2,000,000.00 13,073.61
5,000,000.00 32,684.03
10,000,000.00 65,368.05
20,000,000.00 130,736.11
50,000,000.00 326,840.27
100,000,000.00 653,680.54
200,000,000.00 1,307,361.08
500,000,000.00 3,268,402.71
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá