Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


FKP TZS
coinmill.com
0.50 1416.40
1.00 2832.80
2.00 5665.60
5.00 14,163.95
10.00 28,327.95
20.00 56,655.90
50.00 141,639.75
100.00 283,279.50
200.00 566,558.95
500.00 1,416,397.45
1000.00 2,832,794.85
2000.00 5,665,589.70
5000.00 14,163,974.30
10,000.00 28,327,948.55
20,000.00 56,655,897.10
50,000.00 141,639,742.80
100,000.00 283,279,485.55
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TZS FKP
coinmill.com
2000.00 0.71
5000.00 1.77
10,000.00 3.53
20,000.00 7.06
50,000.00 17.65
100,000.00 35.30
200,000.00 70.60
500,000.00 176.50
1,000,000.00 353.01
2,000,000.00 706.02
5,000,000.00 1765.04
10,000,000.00 3530.08
20,000,000.00 7060.17
50,000,000.00 17,650.41
100,000,000.00 35,300.83
200,000,000.00 70,601.65
500,000,000.00 176,504.13
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá