Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Freicoin (FRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Freicoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Freicoin hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Freicoin là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


FRC TZS
coinmill.com
100.000 1766.20
200.000 3532.40
500.000 8831.05
1000.000 17,662.05
2000.000 35,324.10
5000.000 88,310.30
10,000.000 176,620.60
20,000.000 353,241.25
50,000.000 883,103.10
100,000.000 1,766,206.15
200,000.000 3,532,412.35
500,000.000 8,831,030.85
1,000,000.000 17,662,061.70
2,000,000.000 35,324,123.35
5,000,000.000 88,310,308.40
10,000,000.000 176,620,616.75
20,000,000.000 353,241,233.50
FRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TZS FRC
coinmill.com
2000.00 113.237
5000.00 283.093
10,000.00 566.185
20,000.00 1132.371
50,000.00 2830.927
100,000.00 5661.853
200,000.00 11,323.706
500,000.00 28,309.266
1,000,000.00 56,618.532
2,000,000.00 113,237.064
5,000,000.00 283,092.659
10,000,000.00 566,185.318
20,000,000.00 1,132,370.635
50,000,000.00 2,830,926.588
100,000,000.00 5,661,853.177
200,000,000.00 11,323,706.353
500,000,000.00 28,309,265.883
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá