Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


GNF TZS
coinmill.com
5000 1246.20
10,000 2492.40
20,000 4984.75
50,000 12,461.90
100,000 24,923.85
200,000 49,847.70
500,000 124,619.20
1,000,000 249,238.45
2,000,000 498,476.85
5,000,000 1,246,192.20
10,000,000 2,492,384.35
20,000,000 4,984,768.70
50,000,000 12,461,921.80
100,000,000 24,923,843.55
200,000,000 49,847,687.10
500,000,000 124,619,217.75
1,000,000,000 249,238,435.50
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TZS GNF
coinmill.com
2000.00 8024
5000.00 20,061
10,000.00 40,122
20,000.00 80,244
50,000.00 200,611
100,000.00 401,222
200,000.00 802,444
500,000.00 2,006,111
1,000,000.00 4,012,222
2,000,000.00 8,024,445
5,000,000.00 20,061,111
10,000,000.00 40,122,223
20,000,000.00 80,244,445
50,000,000.00 200,611,113
100,000,000.00 401,222,226
200,000,000.00 802,444,453
500,000,000.00 2,006,111,132
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá