Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


HKD TZS
coinmill.com
5.0 1464.60
10.0 2929.20
20.0 5858.40
50.0 14,646.00
100.0 29,292.05
200.0 58,584.05
500.0 146,460.15
1000.0 292,920.35
2000.0 585,840.65
5000.0 1,464,601.65
10,000.0 2,929,203.25
20,000.0 5,858,406.50
50,000.0 14,646,016.30
100,000.0 29,292,032.60
200,000.0 58,584,065.25
500,000.0 146,460,163.10
1,000,000.0 292,920,326.20
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TZS HKD
coinmill.com
2000.00 6.8
5000.00 17.1
10,000.00 34.1
20,000.00 68.3
50,000.00 170.7
100,000.00 341.4
200,000.00 682.8
500,000.00 1706.9
1,000,000.00 3413.9
2,000,000.00 6827.8
5,000,000.00 17,069.5
10,000,000.00 34,139.0
20,000,000.00 68,278.0
50,000,000.00 170,694.9
100,000,000.00 341,389.8
200,000,000.00 682,779.5
500,000,000.00 1,706,948.8
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá