Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


HRK TZS
coinmill.com
5.00 1710.95
10.00 3421.90
20.00 6843.80
50.00 17,109.45
100.00 34,218.95
200.00 68,437.90
500.00 171,094.75
1000.00 342,189.45
2000.00 684,378.90
5000.00 1,710,947.30
10,000.00 3,421,894.60
20,000.00 6,843,789.20
50,000.00 17,109,473.00
100,000.00 34,218,946.05
200,000.00 68,437,892.10
500,000.00 171,094,730.25
1,000,000.00 342,189,460.50
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS HRK
coinmill.com
2000.00 5.84
5000.00 14.61
10,000.00 29.22
20,000.00 58.45
50,000.00 146.12
100,000.00 292.24
200,000.00 584.47
500,000.00 1461.18
1,000,000.00 2922.36
2,000,000.00 5844.72
5,000,000.00 14,611.79
10,000,000.00 29,223.58
20,000,000.00 58,447.15
50,000,000.00 146,117.88
100,000,000.00 292,235.77
200,000,000.00 584,471.54
500,000,000.00 1,461,178.84
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá