Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


IDR TZS
coinmill.com
10,000 1587.55
20,000 3175.15
50,000 7937.85
100,000 15,875.65
200,000 31,751.30
500,000 79,378.30
1,000,000 158,756.60
2,000,000 317,513.15
5,000,000 793,782.95
10,000,000 1,587,565.85
20,000,000 3,175,131.75
50,000,000 7,937,829.35
100,000,000 15,875,658.70
200,000,000 31,751,317.45
500,000,000 79,378,293.60
1,000,000,000 158,756,587.20
2,000,000,000 317,513,174.40
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TZS IDR
coinmill.com
2000.00 12,600
5000.00 31,500
10,000.00 63,000
20,000.00 125,975
50,000.00 314,950
100,000.00 629,900
200,000.00 1,259,800
500,000.00 3,149,475
1,000,000.00 6,298,950
2,000,000.00 12,597,900
5,000,000.00 31,494,750
10,000,000.00 62,989,500
20,000,000.00 125,979,025
50,000,000.00 314,947,550
100,000,000.00 629,895,125
200,000,000.00 1,259,790,250
500,000,000.00 3,149,475,625
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá