Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


IRR TZS
coinmill.com
50,000 2678.00
100,000 5355.95
200,000 10,711.90
500,000 26,779.80
1,000,000 53,559.60
2,000,000 107,119.20
5,000,000 267,798.05
10,000,000 535,596.10
20,000,000 1,071,192.20
50,000,000 2,677,980.45
100,000,000 5,355,960.90
200,000,000 10,711,921.80
500,000,000 26,779,804.45
1,000,000,000 53,559,608.90
2,000,000,000 107,119,217.75
5,000,000,000 267,798,044.40
10,000,000,000 535,596,088.75
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TZS IRR
coinmill.com
2000.00 37,340
5000.00 93,355
10,000.00 186,710
20,000.00 373,415
50,000.00 933,540
100,000.00 1,867,080
200,000.00 3,734,155
500,000.00 9,335,395
1,000,000.00 18,670,785
2,000,000.00 37,341,570
5,000,000.00 93,353,930
10,000,000.00 186,707,860
20,000,000.00 373,415,720
50,000,000.00 933,539,305
100,000,000.00 1,867,078,610
200,000,000.00 3,734,157,215
500,000,000.00 9,335,393,040
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá