Công cụ chuyển đổi giữa Tanzania Shilling (TZS) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tanzania Shilling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Tanzania Shilling để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


ISK TZS
coinmill.com
100 1861.70
200 3723.40
500 9308.55
1000 18,617.10
2000 37,234.25
5000 93,085.60
10,000 186,171.20
20,000 372,342.35
50,000 930,855.90
100,000 1,861,711.80
200,000 3,723,423.60
500,000 9,308,559.00
1,000,000 18,617,117.95
2,000,000 37,234,235.95
5,000,000 93,085,589.80
10,000,000 186,171,179.65
20,000,000 372,342,359.30
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TZS ISK
coinmill.com
2000.00 107
5000.00 269
10,000.00 537
20,000.00 1074
50,000.00 2686
100,000.00 5371
200,000.00 10,743
500,000.00 26,857
1,000,000.00 53,714
2,000,000.00 107,428
5,000,000.00 268,570
10,000,000.00 537,140
20,000,000.00 1,074,280
50,000,000.00 2,685,700
100,000,000.00 5,371,401
200,000,000.00 10,742,801
500,000,000.00 26,857,003
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá